Cụm từ đi cùng với: bad
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “bad”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
bad lucklogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.232 lần
bad newslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.308 lần
bad weatherlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.845 lần
bad enoughlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.677 lần
bad tastelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.841 lần
bad temperlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.411 lần
none the badlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.826 lần
bad thinglogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.687 lần
matters badlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.359 lần
much badlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.100 lần
bad habitlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.004 lần
bad joblogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 972 lần
Đối chiếu cách dùng của bad
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.