E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: bacon

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “bacon”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

fried baconlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 149 lần
rasher of baconlogDice 8.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 106 lần
flitches of baconlogDice 7.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 72 lần
rashers of baconlogDice 7.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 66 lần
slices of baconlogDice 7.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 78 lần
slice of baconlogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 90 lần
francis baconlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 192 lần
flitch of baconlogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 56 lần
friar baconlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 88 lần
nathaniel baconlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
roger baconlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 123 lần
frying baconlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần

Đối chiếu cách dùng của bacon

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.