Cụm từ đi cùng với: backup
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “backup”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
gfi backuplogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
backup goaltenderlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
backup serverlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 99 lần
incremental backuplogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
backup quarterbacklogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
backup generatorslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
diesel backuplogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
firewall backuplogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
backup dancerlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
backup vocalslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
backup dancerslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
Đối chiếu cách dùng của backup
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.