E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: background

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “background”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

cultural backgroundlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 207 lần
microwave backgroundlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 112 lần
background radiationlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 98 lần
ethnic backgroundlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 75 lần
background indicateslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 84 lần
diverse backgroundlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần
educational backgroundlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
background checkslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần
historical backgroundlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 81 lần

Đối chiếu cách dùng của background

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.