E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: ax

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “ax”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

int axlogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 278 lần
ax imlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 123 lần
battle axlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 582 lần
ax brerlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 81 lần
up'n axlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
lochaber axlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
pick axlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 122 lần
ax bxlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
coordinate axlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
ter axlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần
ax registerlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần

Đối chiếu cách dùng của ax

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.