Cụm từ đi cùng với: away
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “away”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “away”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépfar awaylogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29.610 lần
run awaylogDice 9.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19.798 lần
turned awaylogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22.102 lần
went awaylogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26.741 lần
go awaylogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27.437 lần
passed awaylogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15.060 lần
carried awaylogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12.150 lần
get awaylogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16.828 lần
died awaylogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9.477 lần
miles awaylogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9.573 lần
ran awaylogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9.159 lần
going awaylogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11.050 lần
Đối chiếu cách dùng của “away”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.