E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: award

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “award”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

grammy awardlogDice 10.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.000 lần
academy awardlogDice 10.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.308 lần
emmy awardlogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 552 lần
globe awardlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 407 lần
award winninglogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 386 lần
award the nobellogDice 8.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 230 lần
bafta awardlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 172 lần
achievement awardlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 191 lần
tony awardlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 201 lần
award nominationslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 125 lần
film awardlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 195 lần
award for outstandinglogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 120 lần

Đối chiếu cách dùng của award

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.