Cụm từ đi cùng với: awake
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “awake”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
wide awakelogDice 10.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.566 lần
lain awakelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 293 lần
lay awakelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.882 lần
lie awakelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 763 lần
lying awakelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 488 lần
broad awakelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 406 lần
fully awakelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 325 lần
keep awakelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.018 lần
awake nightslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 172 lần
thoroughly awakelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 176 lần
kept awakelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 542 lần
wider awakelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
Đối chiếu cách dùng của awake
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.