E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: avoid

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “avoid”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

carefully avoidlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.237 lần
order to avoidlogDice 7.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.370 lần
studiously avoidlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 368 lần
avoid meetinglogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 641 lần
wished to avoidlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 667 lần
anxious to avoidlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 551 lần
avoid givinglogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 509 lần
careful to avoidlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 316 lần
avoid confusionlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 296 lần
purposely avoidlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 202 lần
avoid observationlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 262 lần
avoid seeinglogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 471 lần

Đối chiếu cách dùng của avoid

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.