Cụm từ đi cùng với: averse
Hiển thị 1 mẫu ghép quanh từ gốc “averse”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
constitutionally averselogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
Đối chiếu cách dùng của averse
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.