Cụm từ đi cùng với: autonomy
Phân tích 8 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “autonomy” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
autonomy competence★ Rất mạnh10.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 285 lần
autonomy supportive★ Rất mạnh9.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 76 lần
autonomy relatednessMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 37 lần
competence autonomyMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 46 lần
relatedness autonomyTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 10 lần
autonomy ryanTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 16 lần
autonomy competencyTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 9 lần
regional autonomyTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 17 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với autonomy
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.