E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: authorization

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “authorization”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

authentication authorizationlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
congressional authorizationlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
judicial authorizationlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần

Đối chiếu cách dùng của authorization

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.