E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: aunt

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “aunt”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

aunt hannahlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.759 lần
aunt janelogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.141 lần
aunt marylogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.953 lần
aunt pollylogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.139 lần
aunt marialogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.139 lần
aunt millylogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 896 lần
aunt betsylogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 829 lần
aunt bettylogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 854 lần
aunt sallylogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 812 lần
aunt dorothylogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 795 lần
aunt nancylogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 696 lần
dear auntlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.540 lần

Đối chiếu cách dùng của aunt

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.