E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: attentively

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “attentively”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

listened attentivelylogDice 9.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.275 lần
listening attentivelylogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 694 lần
listen attentivelylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 390 lần
listens attentivelylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
attentively examininglogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 74 lần
attentively examinedlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 88 lần

Đối chiếu cách dùng của attentively

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.