Cụm từ đi cùng với: attainment
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “attainment”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “attainment”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghépeducational attainmentlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 88 lần
intellectual attainmentlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 111 lần
scholarly attainmentlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
scientific attainmentlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 116 lần
literary attainmentlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 97 lần
scholastic attainmentlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
goal attainmentlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 105 lần
classical attainmentlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
Đối chiếu cách dùng của “attainment”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.