Cụm từ đi cùng với: attachment
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “attachment”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
mutual attachmentlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 224 lần
attachment styleslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 126 lần
romantic attachmentlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 141 lần
insecure attachmentlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
passionate attachmentlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 122 lần
disinterested attachmentlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
devoted attachmentlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 167 lần
sincere attachmentlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 106 lần
ardent attachmentlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 92 lần
attachment theorylogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 191 lần
avoidant attachmentlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
emotional attachmentlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 87 lần
Đối chiếu cách dùng của attachment
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.