E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: atlantic

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “atlantic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

atlantic oceanlogDice 9.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.703 lần
atlantic monthlylogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 339 lần
atlantic hurricanelogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 325 lần
atlantic seaboardlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 122 lần
atlantic coastlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 615 lần
trans atlanticlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 135 lần
mid atlanticlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 228 lần
across the atlanticlogDice 7.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.215 lần
atlantic cablelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 132 lần
crossing the atlanticlogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 163 lần
crossed the atlanticlogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 291 lần
atlantic linerlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 54 lần

Đối chiếu cách dùng của atlantic

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.