E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: at

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “at”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “at”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
at lastlogDice 10.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 232.558 lần
at leastlogDice 10.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 196.294 lần
looked atlogDice 9.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 126.124 lần
look atlogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 114.437 lần
at homelogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 100.704 lần
at lengthlogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 91.920 lần
at firstlogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 102.787 lần
looking atlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64.653 lần
at the endlogDice 8.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 58.886 lần
at the doorlogDice 8.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 48.243 lần
at the timelogDice 7.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 54.255 lần
at presentlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44.340 lần

Đối chiếu cách dùng của “at”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.