Cụm từ đi cùng với: assumption
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “assumption”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “assumption”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépassumption of superioritylogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 135 lần
simplifying assumptionlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
underlying assumptionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
basic assumptionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 70 lần
assumption of indifferencelogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 82 lần
tacit assumptionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
assumption of carelessnesslogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 36 lần
gratuitous assumptionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
fundamental assumptionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
unwarranted assumptionlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
arrogant assumptionlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
Đối chiếu cách dùng của “assumption”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.