Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: associate

Phát hiện 10 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

associate pressMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 872 lần
intimately associateMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 247 lần
closely associateMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 422 lần
commonly associateTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 256 lần
risks associateTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 192 lần
associate withTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 23.754 lần
costs associateTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 176 lần
associate professorTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 205 lần
intimate associateTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 149 lần
problems associateTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 156 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với associate

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.