E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: assign

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “assign”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “assign”

Hiển thị 2 / 2 mẫu ghép
randomly assignlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 238 lần
assign iplogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 94 lần

Đối chiếu cách dùng của “assign”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.