E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: ashamed

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “ashamed”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “ashamed”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
ashamed to confesslogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 497 lần
heartily ashamedlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 396 lần
feel ashamedlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.060 lần
felt ashamedlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.568 lần
thoroughly ashamedlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 272 lần
ashamed to acknowledgelogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 181 lần
i'm ashamedlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 756 lần
ashamed of yourselveslogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 123 lần

Đối chiếu cách dùng của “ashamed”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.