Cụm từ đi cùng với: ash
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “ash”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “ash”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépprior's ashlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 275 lần
volcanic ashlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 226 lần
knocking the ashlogDice 7.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 254 lần
heap of ashlogDice 7.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 319 lần
reduced to ashlogDice 7.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 366 lần
ash wednesdaylogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 244 lần
knocked the ashlogDice 7.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 350 lần
mountain ashlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 437 lần
ash treelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 534 lần
ashes to ashlogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 152 lần
ash to asheslogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 152 lần
hot ashlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 392 lần
Đối chiếu cách dùng của “ash”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.