Cụm từ đi cùng với: artifact
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “artifact”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
archaeological artifactlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
cultural artifactlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 56 lần
chozo artifactlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
ravenclaw artifactlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
mediating artifactlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
magical artifactlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
Đối chiếu cách dùng của artifact
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.