E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: articulation

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “articulation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

distal articulationlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
femoral articulationlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
basal articulationlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
humeral articulationlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
lumbar articulationlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
proximal articulationlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
posterior articulationlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của articulation

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.