E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: army

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “army”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “army”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
british armylogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.979 lần
french armylogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.958 lần
army corpslogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.550 lần
confederate armylogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.130 lần
whole armylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.441 lần
union armylogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.157 lần
regular armylogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.172 lần
allied armylogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 872 lần
russian armylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 969 lần
rebel armylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 847 lần
salvation armylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 835 lần
prussian armylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 696 lần

Đối chiếu cách dùng của “army”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.