Cụm từ đi cùng với: arm
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “arm”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “arm”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéparm roundlogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11.832 lần
arm chairlogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.850 lần
arm aroundlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.696 lần
strong armlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.968 lần
right armlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.803 lần
folded armlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.147 lần
arm foldedlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.113 lần
left armlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.532 lần
coat of armlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.844 lần
arm menlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.342 lần
outstretched armlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.494 lần
men at armlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 4.049 lần
Đối chiếu cách dùng của “arm”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.