E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: arise

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “arise”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

hence ariselogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 409 lần
question ariselogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 967 lần
dispute ariselogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 308 lần
smoke ariselogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 403 lần
difficulties ariselogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 304 lần
difficulty ariselogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 426 lần
storm ariselogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 390 lần
cry ariselogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 449 lần
shout ariselogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 256 lần
murmur ariselogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 223 lần
naturally ariselogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 295 lần

Đối chiếu cách dùng của arise

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.