E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: argument

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “argument”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

unanswerable argumentlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 178 lần
argument in favourlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 300 lần
argument in favorlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 239 lần
convincing argumentlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 144 lần
specious argumentlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 118 lần
sake of argumentlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 296 lần
strongest argumentlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 130 lần
logical argumentlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 116 lần

Đối chiếu cách dùng của argument

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.