E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: ardor

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “ardor”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

martial ardorlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
patriotic ardorlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần
dampen the ardorlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 17 lần
unabated ardorlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
warlike ardorlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
redoubled ardorlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
dampened the ardorlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 10 lần
indefatigable ardorlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
youthful ardorlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần

Đối chiếu cách dùng của ardor

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.