E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: architecture

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “architecture”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

gothic architecturelogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 425 lần
style of architecturelogDice 8.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 550 lần
naval architecturelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 128 lần
styles of architecturelogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 90 lần
domestic architecturelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 229 lần
ecclesiastical architecturelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 81 lần
byzantine architecturelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
classical architecturelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 77 lần
neumann architecturelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
architecture sculpturelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần
romanesque architecturelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
grecian architecturelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần

Đối chiếu cách dùng của architecture

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.