E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: archaeologist

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “archaeologist”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

marxist archaeologistlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
processual archaeologistlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần

Đối chiếu cách dùng của archaeologist

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.