E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: apron

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “apron”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

apron stringslogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 383 lần
leathern apronlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 189 lần
gingham apronlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 129 lần
leather apronlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 296 lần
apron stringlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 285 lần
checked apronlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 162 lần
silk apronlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 249 lần
muslin apronlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
white apronlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.285 lần
check apronlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 125 lần
linen apronlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
calico apronlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần

Đối chiếu cách dùng của apron

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.