E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: approval

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “approval”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “approval”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
approval ratinglogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 138 lần
unqualified approvallogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 88 lần
murmur of approvallogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 156 lần
nodded approvallogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 233 lần
hearty approvallogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 159 lần
approval ratingslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61 lần
nod of approvallogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 96 lần
nodding approvallogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần
cordial approvallogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
unanimous approvallogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
fda approvallogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
chorus of approvallogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 57 lần

Đối chiếu cách dùng của “approval”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.