Kho ngữ liệu COCA & BNC/12 cụm liên kết tự nhiên
Cụm từ đi cùng với: appoint
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “appoint” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
newly appointMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 350 lần
appoint a committeeMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 377 lần
committee appointMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 376 lần
appoint governorMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 517 lần
appoint hourMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.459 lần
commissioners appointMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 220 lần
appoint commanderTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 249 lần
divinely appointTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 151 lần
appoint secretaryTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 224 lần
commission appointTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 183 lần
appoint rendezvousTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 114 lần
appoint guardianTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 146 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với appoint
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.