Cụm từ đi cùng với: applause
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “applause”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
thunders of applauselogDice 9.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 230 lần
murmur of applauselogDice 8.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 290 lần
shouts of applauselogDice 7.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 207 lần
rapturous applauselogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 81 lần
enthusiastic applauselogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 131 lần
applause greetedlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 156 lần
rounds of applauselogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 94 lần
tumultuous applauselogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 75 lần
loud applauselogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 352 lần
roar of applauselogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 145 lần
burst of applauselogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 311 lần
murmurs of applauselogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 65 lần
Đối chiếu cách dùng của applause
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.