E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: appetite

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “appetite”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

ravenous appetitelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 158 lần
voracious appetitelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 151 lần
healthy appetitelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 217 lần
insatiable appetitelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 109 lần
keen appetitelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 248 lần
hearty appetitelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 170 lần
appetite sharpenedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 99 lần
excellent appetitelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 261 lần
sensual appetitelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
depraved appetitelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần

Đối chiếu cách dùng của appetite

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.