Cụm từ đi cùng với: appearance
Phân tích 10 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “appearance” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
personal appearanceMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.804 lần
outward appearanceMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.615 lần
sudden appearanceMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.592 lần
external appearanceTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 612 lần
general appearanceTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.562 lần
unexpected appearanceTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 610 lần
non appearanceTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 602 lần
first appearanceTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.152 lần
whole appearanceTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.167 lần
singular appearanceTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 353 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với appearance
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.