E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: apostle

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “apostle”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

apostle creedlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 143 lần
twelve apostlelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 491 lần
apostle paullogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 420 lần
saith the apostlelogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 65 lần
apostle saithlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 62 lần
holy apostlelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 240 lần
apostle peterlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 207 lần
apostle spoonslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần

Đối chiếu cách dùng của apostle

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.