Cụm từ đi cùng với: anxious
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “anxious”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “anxious”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépanxious to getlogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.957 lần
particularly anxiouslogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 651 lần
extremely anxiouslogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 533 lần
anxious to learnlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 736 lần
anxious to avoidlogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 536 lần
anxious aboutlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.615 lần
anxious to hearlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.159 lần
anxious glancelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 561 lần
anxious to obtainlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 408 lần
exceedingly anxiouslogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 340 lần
anxious to securelogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 377 lần
anxious expectationlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 308 lần
Đối chiếu cách dùng của “anxious”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.