E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: antidote

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “antidote”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

surest antidotelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
mithridate an antidotelogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 6 lần
effectual antidotelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
infallible antidotelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần

Đối chiếu cách dùng của antidote

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.