E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: anthropology

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “anthropology”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

feminist anthropologylogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
forensic anthropologylogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
cultural anthropologylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 79 lần
linguistic anthropologylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
nonkilling anthropologylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
anthropology sociologylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
biological anthropologylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
sociology anthropologylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
evolutionary anthropologylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
medical anthropologylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần

Đối chiếu cách dùng của anthropology

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.