Cụm từ đi cùng với: animation
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “animation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
dreamworks animationlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 94 lần
animation studioslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 98 lần
suspended animationlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 156 lần
disney animationlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
animation studiologDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 84 lần
pixar animationlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
aardman animationlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
unwonted animationlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
unusual animationlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 107 lần
returning animationlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 138 lần
restore animationlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
computer animationlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
Đối chiếu cách dùng của animation
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.