E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: angry

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “angry”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “angry”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
grew angrylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 811 lần
angry tonelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 733 lần
angry flushlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 261 lần
angry gesturelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 282 lần
furiously angrylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 238 lần
angry glancelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 453 lần
angry passionslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 250 lần
angry voiceslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 312 lần
angry growllogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 182 lần
angry toneslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 244 lần
angry frownlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 186 lần
getting angrylogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 416 lần

Đối chiếu cách dùng của “angry”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.