E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: anchor

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “anchor”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

weighed anchorlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 658 lần
weigh anchorlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 396 lần
cast anchorlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.043 lần
dropped anchorlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 695 lần
sheet anchorlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 316 lần
lying at anchorlogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 600 lần
weighing anchorlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 136 lần
riding at anchorlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 234 lần
bower anchorlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 113 lần
kedge anchorlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
lay at anchorlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 640 lần

Đối chiếu cách dùng của anchor

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.