E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: amplifier

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “amplifier”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

inverting amplifierlogDice 10.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 69 lần
operational amplifierlogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
transimpedance amplifierlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
rf amplifierlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
differential amplifierlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
audio amplifierlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
watt amplifierlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
modulated amplifierlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
transistor amplifierlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
instrumentation amplifierlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
frequency amplifierlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
valve amplifierlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần

Đối chiếu cách dùng của amplifier

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.