Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: amorphous

Phát hiện 3 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

amorphous siliconMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 18 lần
amorphous seleniumMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 7 lần
amorphous solidsMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 11 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với amorphous

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.