E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: amendment

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “amendment”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “amendment”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
fourteenth amendmentlogDice 9.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 211 lần
constitutional amendmentlogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 263 lần
thirteenth amendmentlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 82 lần
fifteenth amendmentlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 85 lần
eighteenth amendmentlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
promises of amendmentlogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 80 lần
ratify the amendmentlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 23 lần
eighth amendmentlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
proposed amendmentlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 130 lần
fifth amendmentlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
platt amendmentlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
th amendmentlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 367 lần

Đối chiếu cách dùng của “amendment”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.