E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: always

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “always”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “always”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
always readylogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.452 lần
always thoughtlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.876 lần
always keptlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.658 lần
i've alwayslogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.988 lần
nearly alwayslogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.084 lần
always seemedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.853 lần
always likedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.558 lần
always feltlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.434 lần
always lovedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.691 lần
always foundlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.675 lần
always calledlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.210 lần
always carriedlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.420 lần

Đối chiếu cách dùng của “always”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.