E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: alter

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “alter”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

alter egologDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 172 lần
strangely alterlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 252 lần
materially alterlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 148 lần
slightly alterlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 226 lần
greatly alterlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 298 lần
alter tonelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 450 lần
completely alterlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 209 lần
alter circumstanceslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 288 lần

Đối chiếu cách dùng của alter

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.